culinary là gì?
culinary nghĩa là thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc

Ví dụ với culinary
This thing looks very culinary.
Thứ này trông rất thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc.
A1This thing looks very culinary.
Thứ này trông rất thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc.
B1It is widely recognized as a culinary example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how culinary attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với culinary
- very culinary: rất thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc
- increasingly culinary: ngày càng thuộc về nghệ thuật ẩm thực bếp núc
Từ đồng nghĩa
- gastronomic: thuộc về ẩm thực
Mẹo ghi nhớ
Nền ẩm thực culinary phong phú của Việt Nam được bạn bè quốc tế tán thưởng.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- condiment gia vị nước chấm ăn kèm thức ăn
- seasoning gia vị nêm nếm món ăn đậm đà
- fermentation quá trình lên men thực phẩm tự nhiên
- confectionery bánh kẹo ngọt kẹo mứt đồ ngọt
- garnish rau củ tỉa trang trí đĩa thức ăn
- palate khẩu vị vị giác sành ăn
- umami vị ngọt thịt ngọt tự nhiên đậm đà
- braise om hầm nhỏ lửa chín mềm đậm đà
- caramelize thắng đường màu caramen nâu vàng
- puree xay nghiền nhuyễn mịn rau củ
- Bake Nướng bánh
- Beef Thịt bò