caramelize là gì?

/ˈkærəməlaɪz/Động từ

caramelize nghĩa là thắng đường màu caramen nâu vàng

Hình minh họa từ caramelize - thắng đường màu caramen nâu vàng

Ví dụ với caramelize

  • You should caramelize every day.

    Bạn nên thắng đường màu caramen nâu vàng mỗi ngày.

  • A1You should caramelize every day.

    Bạn nên thắng đường màu caramen nâu vàng mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to caramelize carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh thắng đường màu caramen nâu vàng một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically caramelize diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải thắng đường màu caramen nâu vàng các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với caramelize

  • caramelize regularly: thắng đường màu caramen nâu vàng đều đặn
  • manage to caramelize: xoay xở để thắng đường màu caramen nâu vàng

Từ đồng nghĩa

  • brown sugar heat: thắng caramen

Mẹo ghi nhớ

Thắng đường caramelize tạo màu cánh gián đẹp mắt và vị ngọt thơm cho món cá kho.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →