Bitter là gì?

/ˈbɪtər/Tính từ

Bitter nghĩa là Đắng

Hình minh họa từ Bitter - Đắng

Ví dụ với Bitter

  • This chocolate is too bitter, I don’t like it.

    Loại socola này đắng quá, tớ không thích nó

  • A1Black coffee has a bitter taste without milk or sugar.

    Cà phê đen có vị đắng nếu không có sữa hay đường.

  • B1In Vietnamese cuisine, bitter melon soup is believed to cool the internal body heat.

    Trong ẩm thực Việt Nam, canh khổ qua được tin rằng có tác dụng thanh nhiệt cơ thể.

  • B2The herbal tincture possessed an intensely bitter finish that lingered across the palate.

    Thuốc cồn thảo dược có dư vị đắng gắt kéo dài đọng lại trong vòm miệng.

Cụm từ thường đi với Bitter

  • bitter taste: vị đắng ngắt
  • bitter melon: mướp đắng, khổ qua
  • bitter dark chocolate: sô-cô-la đen đắng

Từ đồng nghĩa

  • acrid: chát, đắng nghét
  • tart: chát đắng

Từ trái nghĩa

  • sweet: ngọt ngào
  • sugary: ngọt lịm

Mẹo ghi nhớ

Bít tết (Bitter) cháy khét có vị đắng ngắt khó ăn.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →