Delicious là gì?
Delicious nghĩa là Ngon lành

Ví dụ với Delicious
Vietnamese food is delicious.
Đồ ăn Việt Nam rất ngon
A1Thank you for cooking; this soup is absolutely delicious!
Cảm ơn vì đã nấu nướng nhé; món súp này thực sự ngon tuyệt vời!
B1The chef curated an unforgettable four-course meal featuring delicious regional specialties.
Vị bếp trưởng đã chuẩn bị một bữa ăn 4 món khó quên với những đặc sản địa phương ngon miệng.
B2Food critics hailed the fusion restaurant for crafting inventive and mouth-wateringly delicious flavor profiles.
Các nhà phê bình ẩm thực ca ngợi nhà hàng kết hợp vì đã tạo ra những tầng hương vị sáng tạo và thơm ngon nức nở.
Cụm từ thường đi với Delicious
- absolutely delicious: ngon tuyệt hảo
- delicious meal: bữa ăn ngon miệng
- smell delicious: tỏa hương thơm ngon quyến rũ
Từ đồng nghĩa
- scrumptious: ngon tuyệt cú mèo
- mouth-watering: ngon chảy nước miếng
Từ trái nghĩa
- disgusting: kinh tởm
- unpalatable: dở tệ, khó nuốt
Mẹo ghi nhớ
Đi ly sớt (Delicious) chia sẻ từng miếng bánh ngon lành cho bạn bè.