Herb là gì?

/ɜrb/Danh từ

Herb nghĩa là Thảo mộc

Hình minh họa từ Herb - Thảo mộc

Ví dụ với Herb

  • Rosemary is an herb used widely in cooking.

    Hương thảo là một loại thảo mộc được dùng rộng rãi trong nấu nướng

  • A1Add some fresh herbs like mint and cilantro to your soup.

    Thêm vài ngọn thảo mộc tươi như bạc hà và rau mùi vào tô canh của bạn.

  • B1Traditional Eastern medicine harnesses various mountain herbs to restore bodily equilibrium.

    Y học cổ truyền phương Đông khai thác nhiều loại thảo mộc miền núi để phục hồi cân bằng cơ thể.

  • B2Culinary instructors emphasize crushing dried herbs between fingertips to activate volatile aromatic oils.

    Các giảng viên ẩm thực nhấn mạnh việc vò nhẹ thảo mộc khô giữa các đầu ngón tay để kích hoạt tinh dầu thơm.

Cụm từ thường đi với Herb

  • medicinal herbs: thảo dược, thuốc nam
  • fresh aromatic herbs: rau thơm tươi
  • dried herbs: thảo mộc sấy khô

Từ đồng nghĩa

  • botanical: cây cỏ thảo mộc
  • greenery: rau thơm

Mẹo ghi nhớ

Hợp (Herb) khẩu vị nhờ cho thêm nắm thảo mộc rau thơm dậy mùi.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →