Snack là gì?
Snack nghĩa là Món ăn nhẹ

Ví dụ với Snack
Have some snack. It may make you feel less hungry.
Ăn chút đồ ăn nhẹ đi. Có thể nó sẽ làm cậu đỡ đói hơn
A1I usually eat an apple as an afternoon snack.
Tôi thường ăn một quả táo như món ăn nhẹ vào buổi chiều.
B1Stocking your desk with roasted nuts offers a nutritious alternative to sugary packaged snacks.
Dự trữ các loại hạt rang trên bàn làm việc mang đến sự thay thế bổ dưỡng cho các món ăn vặt đóng gói nhiều đường.
B2Pediatric guidelines recommend offering balanced mid-morning snacks to stabilize toddlers blood sugar levels.
Hướng dẫn nhi khoa khuyến nghị cung cấp các bữa ăn nhẹ giữa buổi sáng cân bằng để ổn định lượng đường trong máu của trẻ nhỏ.
Cụm từ thường đi với Snack
- healthy snack: món ăn vặt lành mạnh
- midnight snack: món ăn khuya
- grab a snack: ăn lót dạ món nhẹ
Từ đồng nghĩa
- bite: miếng ăn nhẹ
- refreshment: đồ ăn nhẹ giải khát
Từ trái nghĩa
- main meal: bữa chính
- feast: đại tiệc
Mẹo ghi nhớ
Siêng nách (Snack) gói đồ ăn vặt mang lên văn phòng ăn xế.