Tea là gì?

/ti/Danh từ

Tea nghĩa là Trà

Hình minh họa từ Tea - Trà

Ví dụ với Tea

  • British people drink tea in the afternoon.

    Người Anh thường uống trà vào buổi chiều

  • A1She enjoys drinking hot green tea every afternoon after lunch.

    Cô ấy thích uống trà xanh nóng vào mỗi buổi chiều sau bữa trưa.

  • B1Classical music isn’t really my cup of tea, though I appreciate the musicians’ skill.

    Nhạc cổ điển không hẳn là gu sở thích của tôi, dù tôi đánh giá cao tài năng của các nhạc công.

  • B2Lotus-scented tea represents the pinnacle of Vietnamese refined tea ceremony traditions.

    Trà ướp hoa sen đại diện cho đỉnh cao tinh tế trong văn hóa thưởng trà truyền thống của người Việt.

Cụm từ thường đi với Tea

  • green tea: trà xanh
  • cup of tea: tách trà / sở thích (idiom)
  • brew tea: pha trà, hãm trà

Từ đồng nghĩa

  • infusion: nước hãm thảo mộc/trà
  • herbal tea: trà thảo mộc

Mẹo ghi nhớ

Tí (Tea) tách tiếng rót trà mời khách thưởng thức ấm trà thơm.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →