savory là gì?
savory nghĩa là đậm đà thơm ngon vị mặn

Ví dụ với savory
She preferred savory breakfasts like bacon and mushrooms over sweet pancakes.
Cô thích những bữa sáng mặn đậm đà như thịt xông khói và nấm hơn là bánh kếp ngọt.
A1These savory pastries are filled with spiced beef.
Những chiếc bánh ngọt vị mặn này được nhồi đầy thịt bò tẩm gia vị thơm lừng.
B1Glutamic acid found abundantly in aged cheeses and soy sauce imparts quintessential savory depth to broths.
Axit glutamic có nhiều trong phô mai ủ lâu năm và nước tương mang lại chiều sâu vị ngọt mặn tinh túy cho nước dùng.
B2Balancing sweet, acidic, and savory sensory inputs is the foundational tenet guiding haute cuisine recipe formulation.
Cân bằng các yếu tố cảm quan ngọt, chua và mặn đậm đà là nguyên lý nền tảng hướng dẫn việc xây dựng công thức ẩm thực cao cấp.
Cụm từ thường đi với savory
- savory dish: món ăn mặn đậm đà
- savory flavor: hương vị mặn mà đậm đà
Từ đồng nghĩa
- flavorful: đậm đà hương vị
- umami: vị ngọt thịt umami
Từ trái nghĩa
- sweet: ngọt lịm
Mẹo ghi nhớ
Savor (thưởng thức nhấm nháp vị ngon) -> savory là món ăn mang vị mặn, béo, đậm đà ngon miệng.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- crispy giòn tan giòn rụm
- bagel bánh mì vòng
- baguette bánh mì que Pháp
- bouillon nước hầm thịt trong
- brioche bánh mì hoa cúc brioche
- broth nước hầm xương thịt
- burrito bánh cuộn burrito Mexico
- calzone bánh pizza gấp hình bán nguyệt
- canape món khai vị miếng nhỏ
- cappuccino cà phê cappuccino bọt sữa
- casserole món đút lò hầm thố
- chowder súp nghêu kem béo ngậy