burrito là gì?
burrito nghĩa là bánh cuộn burrito Mexico

Ví dụ với burrito
We can see a burrito here.
Chúng ta có thể thấy một bánh cuộn burrito Mexico ở đây.
A1We can see a burrito here.
Chúng ta có thể thấy một bánh cuộn burrito Mexico ở đây.
B1Understanding the role of burrito is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bánh cuộn burrito Mexico là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how burrito influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh cuộn burrito Mexico ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với burrito
- common burrito: bánh cuộn burrito Mexico phổ biến
- essential burrito: bánh cuộn burrito Mexico thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- mexican wrap: bánh cuộn
Mẹo ghi nhớ
Bánh cuộn burrito cuộn chặt thịt bò băm, đậu đen và phô mai béo ngậy.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- calzone bánh pizza gấp hình bán nguyệt
- canape món khai vị miếng nhỏ
- cappuccino cà phê cappuccino bọt sữa
- casserole món đút lò hầm thố
- chowder súp nghêu kem béo ngậy
- chutney sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ
- crepe bánh kếp mỏng Pháp
- croissant bánh sừng bò ngàn lớp
- croquette bánh khoai tây viên chiên xù
- curry món cà ri thơm nồng gia vị
- custard kem trứng sữa custard
- doughnut bánh rán vòng ngọt donut