burrito là gì?

/bəˈriːtəʊ/Danh từ

burrito nghĩa là bánh cuộn burrito Mexico

Hình minh họa từ burrito - bánh cuộn burrito Mexico

Ví dụ với burrito

  • We can see a burrito here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh cuộn burrito Mexico ở đây.

  • A1We can see a burrito here.

    Chúng ta có thể thấy một bánh cuộn burrito Mexico ở đây.

  • B1Understanding the role of burrito is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bánh cuộn burrito Mexico là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how burrito influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bánh cuộn burrito Mexico ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với burrito

  • common burrito: bánh cuộn burrito Mexico phổ biến
  • essential burrito: bánh cuộn burrito Mexico thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • mexican wrap: bánh cuộn

Mẹo ghi nhớ

Bánh cuộn burrito cuộn chặt thịt bò băm, đậu đen và phô mai béo ngậy.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →