curry là gì?
curry nghĩa là món cà ri thơm nồng gia vị

Ví dụ với curry
We can see a curry here.
Chúng ta có thể thấy một món cà ri thơm nồng gia vị ở đây.
A1We can see a curry here.
Chúng ta có thể thấy một món cà ri thơm nồng gia vị ở đây.
B1Understanding the role of curry is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của món cà ri thơm nồng gia vị là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how curry influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy món cà ri thơm nồng gia vị ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với curry
- common curry: món cà ri thơm nồng gia vị phổ biến
- essential curry: món cà ri thơm nồng gia vị thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- spiced dish: món cà ri
Mẹo ghi nhớ
Món cà ri curry gà nước cốt dừa thơm nồng ăn kèm cơm trắng nóng hổi.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- custard kem trứng sữa custard
- doughnut bánh rán vòng ngọt donut
- dumpling sủi cảo / bánh bao hấp
- eclair bánh su kem dài eclair
- espresso cà phê espresso nguyên chất đậm đặc
- fondue món lẩu phô mai nóng chảy Thụy Sĩ
- frittata trứng chiên đúc kiểu Ý
- gnocchi mì viên khoai tây kiểu Ý
- goulash thịt bò hầm kiểu Hungary
- guacamole sốt bơ nghiền Mexico
- hummus sốt đậu gà nghiền Trung Đông
- lasagna mì lá đút lò sốt bò băm lasagna