Sweet là gì?

/swit/Tính từ

Sweet nghĩa là Ngọt

Hình minh họa từ Sweet - Ngọt

Ví dụ với Sweet

  • I love the sweet taste of this cake. What recipe did you use?

    Tớ thích vị ngọt của cái bánh kem này. Cậu đã dùng công thức nào thế?

  • A1Ripe mangoes are naturally sweet and extremely juicy.

    Xoài chín tự nhiên rất ngọt và mọng nước.

  • B1Having a severe sweet tooth makes it tough to resist decadent chocolate pastries.

    Là một người cực kỳ hảo ngọt khiến thật khó cưỡng lại những chiếc bánh ngọt sô-cô-la hấp dẫn.

  • B2Artificial sweeteners trigger tongue sweet receptors without introducing metabolic carbohydrates into circulation.

    Chất làm ngọt nhân tạo kích hoạt thụ thể vị ngọt trên lưỡi mà không đưa carbohydrate chuyển hóa vào tuần hoàn.

Cụm từ thường đi với Sweet

  • sweet tooth: người hảo ngọt
  • sweet taste: vị ngọt ngào
  • sweet dessert: món tráng miệng ngọt lịm

Từ đồng nghĩa

  • sugary: ngọt lịm
  • honeyed: ngọt như mật ong

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Suốt (Sweet) ngày ăn kẹo ngọt nên sâu cả hàm răng.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →