cocktail là gì?
cocktail nghĩa là rượu cốc-tai pha chế

Ví dụ với cocktail
The bartender mixed a classic cocktail of gin, tonic, and a twist of lime.
Người pha chế đã pha một ly cocktail cổ điển gồm rượu gin, nước tonic và một lát vỏ chanh vặn xoắn.
A1They ordered cocktails by the swimming pool.
Họ gọi cocktail bên hồ bơi.
B1Mixologists experiment with artisanal bitters and botanical infusions to create innovative seasonal cocktails.
Những người pha chế thử nghiệm các loại rượu đắng thủ công và dịch ngâm thảo mộc để tạo ra những ly cocktail theo mùa đầy sáng tạo.
B2The molecular physics of shaking cocktails with ice emulsifies citrus oils and introduces microscopic air bubbles, lending a velvety head.
Vật lý phân tử của việc lắc cocktail với đá sẽ nhũ hóa tinh dầu cam chanh và tạo ra các bọt khí siêu nhỏ, mang lại lớp bọt mịn như nhung.
Cụm từ thường đi với cocktail
- signature cocktail: cocktail đặc trưng của quán
- cocktail bar: quán bar chuyên cocktail
Từ đồng nghĩa
- mixed drink: đồ uống có cồn pha trộn
Mẹo ghi nhớ
Cocktail như chiếc đuôi gà trống sặc sỡ sắc màu của các loại rượu và nước trái cây pha trộn.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- savory đậm đà thơm ngon vị mặn
- crispy giòn tan giòn rụm
- bagel bánh mì vòng
- baguette bánh mì que Pháp
- bouillon nước hầm thịt trong
- brioche bánh mì hoa cúc brioche
- broth nước hầm xương thịt
- burrito bánh cuộn burrito Mexico
- calzone bánh pizza gấp hình bán nguyệt
- canape món khai vị miếng nhỏ
- cappuccino cà phê cappuccino bọt sữa
- casserole món đút lò hầm thố