broth là gì?
broth nghĩa là nước hầm xương thịt

Ví dụ với broth
We can see a broth here.
Chúng ta có thể thấy một nước hầm xương thịt ở đây.
A1We can see a broth here.
Chúng ta có thể thấy một nước hầm xương thịt ở đây.
B1Understanding the role of broth is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nước hầm xương thịt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how broth influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nước hầm xương thịt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với broth
- common broth: nước hầm xương thịt phổ biến
- essential broth: nước hầm xương thịt thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- clear soup: nước canh
Mẹo ghi nhớ
Bát nước dùng broth nóng hổi bốc khói xua tan giá rét mùa đông.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- burrito bánh cuộn burrito Mexico
- calzone bánh pizza gấp hình bán nguyệt
- canape món khai vị miếng nhỏ
- cappuccino cà phê cappuccino bọt sữa
- casserole món đút lò hầm thố
- chowder súp nghêu kem béo ngậy
- chutney sốt tương ớt xoài chua ngọt Ấn Độ
- crepe bánh kếp mỏng Pháp
- croissant bánh sừng bò ngàn lớp
- croquette bánh khoai tây viên chiên xù
- curry món cà ri thơm nồng gia vị
- custard kem trứng sữa custard