Sour là gì?

/ˈsaʊər/Tính từ

Sour nghĩa là Chua

Hình minh họa từ Sour - Chua

Ví dụ với Sour

  • This lemonade is too sour. Did you not put sugar in it?

    Nước chanh này chua quá. Cậu không cho đường vào à?

  • A1Fresh lemons have a very sour taste.

    Chanh tươi có vị rất chua.

  • B1The balanced contrast of sweet sugar and sour lime juice is central to Southeast Asian dipping dressings.

    Sự tương phản hài hòa giữa đường ngọt và chanh chua là linh hồn của các loại nước chấm Đông Nam Á.

  • B2Lactic acid produced during anaerobic vegetable fermentation imparts a pleasantly tangy sour complexity.

    Axit lactic sinh ra trong quá trình lên men yếm khí rau củ mang lại vị chua thanh dịu phức hợp.

Cụm từ thường đi với Sour

  • sour taste: vị chua
  • sour cream: kem chua
  • sour expression: vẻ mặt nhăn nhó, khó chịu

Từ đồng nghĩa

  • tart: chua gắt
  • acidic: có tính axit chua

Từ trái nghĩa

  • sweet: ngọt
  • sugary: ngọt ngào

Mẹo ghi nhớ

Sao ứa (Sour) nước miếng vì cắn phải miếng chanh chua gắt.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →