Sour là gì?
Sour nghĩa là Chua

Ví dụ với Sour
This lemonade is too sour. Did you not put sugar in it?
Nước chanh này chua quá. Cậu không cho đường vào à?
A1Fresh lemons have a very sour taste.
Chanh tươi có vị rất chua.
B1The balanced contrast of sweet sugar and sour lime juice is central to Southeast Asian dipping dressings.
Sự tương phản hài hòa giữa đường ngọt và chanh chua là linh hồn của các loại nước chấm Đông Nam Á.
B2Lactic acid produced during anaerobic vegetable fermentation imparts a pleasantly tangy sour complexity.
Axit lactic sinh ra trong quá trình lên men yếm khí rau củ mang lại vị chua thanh dịu phức hợp.
Cụm từ thường đi với Sour
- sour taste: vị chua
- sour cream: kem chua
- sour expression: vẻ mặt nhăn nhó, khó chịu
Từ đồng nghĩa
- tart: chua gắt
- acidic: có tính axit chua
Từ trái nghĩa
- sweet: ngọt
- sugary: ngọt ngào
Mẹo ghi nhớ
Sao ứa (Sour) nước miếng vì cắn phải miếng chanh chua gắt.