Spicy là gì?
Spicy nghĩa là Cay

Ví dụ với Spicy
Spicy food makes my stomach aches.
Đồ ăn cay làm dạ dày tớ bị đau
A1This chili sauce is extremely spicy; use it sparingly.
Nước sốt ớt này cực kỳ cay; hãy chấm ít thôi nhé.
B1Many visitors to Central Vietnam are captivated by the bold, intensely spicy character of bun bo Hue.
Nhiều du khách đến miền Trung Việt Nam bị mê hoặc bởi nét đậm đà, cay nồng đặc trưng của bún bò Huế.
B2Capsaicin binds directly to TRPV1 receptors, duping human sensory nerve endings into perceiving spicy burn as thermal heat.
Capsaicin liên kết trực tiếp với thụ thể TRPV1, đánh lừa các đầu dây thần kinh cảm giác cảm nhận vị cay bỏng rát như sức nóng nhiệt học.
Cụm từ thường đi với Spicy
- spicy food: đồ ăn cay nóng
- spicy curry: cà ri cay xè
- mildly spicy: cay vừa phải
Từ đồng nghĩa
- hot: cay nồng
- piquant: cay tê tê
Từ trái nghĩa
- mild: thanh đạm, không cay
- bland: nhạt
Mẹo ghi nhớ
Sợ cay (Spicy) xé lưỡi thì nhớ dặn người bán đừng bỏ ớt.