Stir- fry là gì?
Stir- fry nghĩa là Xào

Ví dụ với Stir- fry
Though tasty, stir-fried food is not good for health.
Mặc dù rất ngon nhưng các món xào không tốt cho sức khỏe
A1He can quickly stir-fry noodles with beef and greens in ten minutes.
Anh ấy có thể nhanh chóng xào mì với thịt bò và rau xanh chỉ trong mười phút.
B1To successfully stir-fry, the wok must be heated until smoking hot before swirling oil.
Để xào thành công, chảo lòng sâu phải được đun nóng bốc khói trước khi láng dầu ăn.
B2Mastery of wok hei imparts a distinct smoky essence to Cantonese high-heat stir-fry dishes.
Thành thạo kỹ thuật nhiệt chảo mang lại hương khói đặc trưng cho các món xào lửa lớn kiểu Quảng Đông.
Cụm từ thường đi với Stir- fry
- stir-fry vegetables: xào rau củ
- stir-fry beef: xào thịt bò
- stir-fry in a wok: xào đảo nhanh tay trong chảo lòng sâu
Từ đồng nghĩa
- sauté: đảo xào lửa to
- wok cook: xào chảo
Từ trái nghĩa
- boil: luộc
Mẹo ghi nhớ
Sờ tay phải (Stir-fry) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào rau củ giòn xanh.