smoothie là gì?
smoothie nghĩa là sinh tố hoa quả xay

Ví dụ với smoothie
He blended frozen mango, spinach, and coconut water into a refreshing green smoothie.
Anh xay xoài đông lạnh, rau chân vịt và nước dừa thành một ly sinh tố xanh mát lành.
A1I drink a banana smoothie after working out.
Tôi uống một ly sinh tố chuối sau khi tập thể dục.
B1Adding chia seeds and flax meal boosts the dietary fiber content of your morning fruit smoothie.
Thêm hạt chia và bột hạt lanh giúp tăng hàm lượng chất xơ trong ly sinh tố trái cây buổi sáng của bạn.
B2Vigorous mechanical blending ruptures plant cell vacuoles, releasing bioavailable phytonutrients and dietary antioxidants within the fresh smoothie suspension.
Quá trình xay cơ học mạnh làm vỡ các không bào tế bào thực vật, giải phóng các chất dinh dưỡng thực vật có hoạt tính sinh học và chất chống oxy hóa trong hỗn dịch sinh tố tươi.
Cụm từ thường đi với smoothie
- fruit smoothie: sinh tố trái cây
- protein smoothie: sinh tố bổ sung đạm
Từ đồng nghĩa
- shake: sữa lắc sinh tố xay
Mẹo ghi nhớ
Smooth (mịn màng êm ái) -> smoothie là thức uống hoa quả xay sánh mịn.
Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống
- cocktail rượu cốc-tai pha chế
- savory đậm đà thơm ngon vị mặn
- crispy giòn tan giòn rụm
- bagel bánh mì vòng
- baguette bánh mì que Pháp
- bouillon nước hầm thịt trong
- brioche bánh mì hoa cúc brioche
- broth nước hầm xương thịt
- burrito bánh cuộn burrito Mexico
- calzone bánh pizza gấp hình bán nguyệt
- canape món khai vị miếng nhỏ
- cappuccino cà phê cappuccino bọt sữa