Juice là gì?

/ʤus/Danh từ

Juice nghĩa là Nước ép

Hình minh họa từ Juice - Nước ép

Ví dụ với Juice

  • This juice is freshly pressed from apples and spinach.

    Nước ép này được ép tươi từ táo và rau bó xôi

  • A1A glass of freshly squeezed orange juice provides plenty of Vitamin C.

    Một ly nước cam vắt tươi cung cấp dồi dào Vitamin C.

  • B1Cold-pressed green juices preserve delicate enzymes otherwise destroyed by high-speed spinning.

    Nước ép rau xanh bằng phương pháp ép lạnh giữ lại các enzyme mỏng manh vốn bị phá hủy bởi máy quay tốc độ cao.

  • B2Epidemiologists point out that drinking processed fruit juice delivers excessive fructose sans dietary fiber.

    Các nhà dịch tễ học chỉ ra rằng uống nước ép trái cây đóng hộp nạp lượng đường fructose quá mức mà thiếu chất xơ.

Cụm từ thường đi với Juice

  • orange juice: nước cam
  • freshly squeezed juice: nước ép tươi nguyên chất
  • fruit juice: nước ép trái cây

Từ đồng nghĩa

  • nectar: mật hoa, nước cốt quả
  • beverage: thức uống ép

Mẹo ghi nhớ

Giục (Juice) mẹ ép thêm cốc nước cam tươi giải nhiệt.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →