Milk là gì?

/mɪlk/Danh từ

Milk nghĩa là Sữa

Hình minh họa từ Milk - Sữa

Ví dụ với Milk

  • I usually drink a cup of milk for breakfast.

    Tớ thường uống một ly sữa cho bữa sáng

  • A1Drinking a warm glass of milk helps children grow stronger bones.

    Uống một ly sữa ấm giúp trẻ em phát triển xương chắc khỏe hơn.

  • B1Vietnamese iced milk coffee blends bold dark roast robusta with sweet condensed milk.

    Cà phê sữa đá Việt Nam kết hợp hạt robusta rang đậm với sữa đặc béo ngậy ngọt ngào.

  • B2Lactose intolerance has spurred monumental market expansion for plant-based oat and almond milk.

    Chứng không dung nạp đường lactose đã thúc đẩy sự bùng nổ thị trường sữa yến mạch và sữa hạnh nhân từ thực vật.

Cụm từ thường đi với Milk

  • fresh milk: sữa tươi
  • condensed milk: sữa đặc có đường
  • almond milk: sữa hạnh nhân

Từ đồng nghĩa

  • dairy product: chế phẩm từ sữa

Mẹo ghi nhớ

Mê ly (Milk) uống ly sữa tươi ấm trước khi lên giường ngủ ngon.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →