Salty là gì?

/ˈsɔlti/Tính từ

Salty nghĩa là Mặn

Hình minh họa từ Salty - Mặn

Ví dụ với Salty

  • You put too much salt into this dish. It is so salty.

    Cậu cho nhiều muối vào món này rồi. Nó mặn quá

  • A1This soup is too salty; please add a bit more water.

    Món súp này mặn quá; vui lòng thêm chút nước vào nhé.

  • B1Consuming excessively salty foods can cause water retention and heighten blood pressure.

    Tiêu thụ thực phẩm quá mặn có thể gây tích nước và làm tăng huyết áp.

  • B2Traditional fish sauce relies on a delicate balance of fresh anchovies and sea salt matured over twelve months.

    Nước mắm truyền thống dựa trên sự cân bằng tinh tế giữa cá cơm tươi và muối biển ủ chượp trên mười hai tháng.

Cụm từ thường đi với Salty

  • salty taste: vị mặn mà
  • salty seawater: nước biển mặn chát
  • salty snacks: đồ ăn vặt mặn (khoai tây chiên, bánh quy mặn)

Từ đồng nghĩa

  • briny: mặn mòi mùi biển
  • saline: chứa muối mặn

Từ trái nghĩa

  • sweet: ngọt
  • bland: nhạt nhẽo

Mẹo ghi nhớ

Sợ tí (Salty) tay rắc quá nhiều muối khiến nồi canh mặn chát.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →