Fresh là gì?
Fresh nghĩa là Tươi sống, tươi ngon

Ví dụ với Fresh
Fresh food give the best taste.
Thực phẩm tươi cho vị ngon nhất
A1We buy fresh bread and vegetables from the morning market.
Chúng tôi mua bánh mì và rau tươi từ chợ sớm mai.
B1Cooking with fresh seasonal herbs imparts unparalleled depth of aroma to homemade soups.
Nấu ăn với thảo mộc tươi theo mùa mang lại hương thơm sâu lắng vượt trội cho món canh nhà làm.
B2Cold supply chains guarantee that offshore salmon reaches coastal restaurants exceptionally fresh.
Chuỗi cung ứng lạnh bảo đảm cá hồi đánh bắt xa bờ đến các nhà hàng ven biển luôn giữ được độ tươi ngon đặc biệt.
Cụm từ thường đi với Fresh
- fresh vegetables: rau củ tươi ngon
- fresh air: không khí trong lành
- fresh ingredients: nguyên liệu tươi sống
Từ đồng nghĩa
- crisp: tươi giòn
- recently picked: mới hái tươi rói
Từ trái nghĩa
- stale: ôi thiu, cũ
- rotten: thối rữa
Mẹo ghi nhớ
Phê rét (Fresh) tận hưởng từng ngụm khí trời và hoa quả tươi ngon.