Fry là gì?

/fraɪ/Động từ

Fry nghĩa là Chiên rán

Hình minh họa từ Fry - Chiên rán

Ví dụ với Fry

  • You should fry it in hot oil to have the best taste.

    Bạn nên chiên nó trong dầu nóng để có hương vị ngon nhất

  • A1Fry the spring rolls in hot cooking oil until golden brown.

    Chiên nem cuốn trong dầu ăn nóng cho đến khi chín vàng giòn rụm.

  • B1Pan-fry the seasoned salmon fillets skin-side down first to achieve a crunchy texture.

    Áp chảo phần cá hồi đã ướp gia vị với mặt da xuống trước để có độ giòn tan.

  • B2Nutritionists discourage reusing oil that has been subject to continuous high heat to deep-fry.

    Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo không nên tái sử dụng dầu đã đun nóng liên tục ở nhiệt độ cao để chiên ngập dầu.

Cụm từ thường đi với Fry

  • deep-fry: chiên ngập dầu
  • pan-fry: áp chảo, chiên nông chảo
  • fried rice: cơm rang, cơm chiên

Từ đồng nghĩa

  • sauté: áp chảo nhanh
  • sear: áp chảo xém cạnh

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Phải ráng (Fry) đợi dầu sôi lăn tăn rồi mới chiên chả cá giòn rụm.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →