seasoning là gì?

/ˈsiːznɪŋ/Danh từ

seasoning nghĩa là gia vị nêm nếm món ăn đậm đà

Hình minh họa từ seasoning - gia vị nêm nếm món ăn đậm đà

Ví dụ với seasoning

  • We can see a seasoning here.

    Chúng ta có thể thấy một gia vị nêm nếm món ăn đậm đà ở đây.

  • A1We can see a seasoning here.

    Chúng ta có thể thấy một gia vị nêm nếm món ăn đậm đà ở đây.

  • B1Understanding the role of seasoning is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của gia vị nêm nếm món ăn đậm đà là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how seasoning influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy gia vị nêm nếm món ăn đậm đà ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với seasoning

  • common seasoning: gia vị nêm nếm món ăn đậm đà phổ biến
  • essential seasoning: gia vị nêm nếm món ăn đậm đà thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • flavoring: gia vị nêm

Mẹo ghi nhớ

Nêm chút seasoning gia vị thảo mộc giúp món canh thêm dậy mùi thơm phức.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →