palate là gì?

/ˈpælət/Danh từ

palate nghĩa là khẩu vị vị giác sành ăn

Hình minh họa từ palate - khẩu vị vị giác sành ăn

Ví dụ với palate

  • We can see a palate here.

    Chúng ta có thể thấy một khẩu vị vị giác sành ăn ở đây.

  • A1We can see a palate here.

    Chúng ta có thể thấy một khẩu vị vị giác sành ăn ở đây.

  • B1Understanding the role of palate is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khẩu vị vị giác sành ăn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how palate influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khẩu vị vị giác sành ăn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với palate

  • common palate: khẩu vị vị giác sành ăn phổ biến
  • essential palate: khẩu vị vị giác sành ăn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • sense of taste: vị giác khẩu vị

Mẹo ghi nhớ

Món tráng miệng thanh nhẹ làm hài lòng cả những palate thực khách khó tính nhất.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →