palate là gì?
palate nghĩa là khẩu vị vị giác sành ăn

Ví dụ với palate
We can see a palate here.
Chúng ta có thể thấy một khẩu vị vị giác sành ăn ở đây.
A1We can see a palate here.
Chúng ta có thể thấy một khẩu vị vị giác sành ăn ở đây.
B1Understanding the role of palate is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khẩu vị vị giác sành ăn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how palate influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khẩu vị vị giác sành ăn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với palate
- common palate: khẩu vị vị giác sành ăn phổ biến
- essential palate: khẩu vị vị giác sành ăn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sense of taste: vị giác khẩu vị
Mẹo ghi nhớ
Món tráng miệng thanh nhẹ làm hài lòng cả những palate thực khách khó tính nhất.