omelet là gì?

/ˈɒmlət/Danh từ

omelet nghĩa là trứng tráng cuộn

Hình minh họa từ omelet - trứng tráng cuộn

Ví dụ với omelet

  • We can see a omelet here.

    Chúng ta có thể thấy một trứng tráng cuộn ở đây.

  • A1We can see a omelet here.

    Chúng ta có thể thấy một trứng tráng cuộn ở đây.

  • B1Understanding the role of omelet is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của trứng tráng cuộn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how omelet influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trứng tráng cuộn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với omelet

  • common omelet: trứng tráng cuộn phổ biến
  • essential omelet: trứng tráng cuộn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • folded egg: trứng tráng

Mẹo ghi nhớ

Trứng cuộn omelet vàng ươm nhân nấm phô mai thơm phức cho bữa sáng.

Từ vựng khác chủ đề Đồ ăn & Thức uống

Xem toàn bộ 95 từ chủ đề Đồ ăn & Thức uống →