Travel là gì?
Travel nghĩa là Đi du lịch

Ví dụ với Travel
How often do you travel abroad?
Bao lâu thì cậu đi du lịch nước ngoài một lần?
A1I love to travel to coastal destinations during hot summer vacations.
Tôi thích đi du lịch đến các vùng ven biển trong kỳ nghỉ hè oi ả.
B1Seasoned globe-trotters always advocate packing versatile clothes to travel light and avoid checked baggage.
Những người đi du lịch sành sỏi luôn khuyên nên xếp quần áo đa năng để đi du lịch gọn nhẹ và tránh hành lý ký gửi.
B2International business travel increasingly incorporates hybrid digital conferencing to curb corporate carbon emissions.
Chuyến công tác quốc tế ngày càng tích hợp hội nghị số kết hợp để giảm lượng phát thải carbon của tập đoàn.
Cụm từ thường đi với Travel
- travel the world: đi du lịch vòng quanh thế giới
- travel agency: công ty đại lý du lịch
- travel light: du lịch gọn nhẹ ít hành lý (idiom)
Từ trái nghĩa
- stay home: ở nhà
Mẹo ghi nhớ
Trao vé lên đường (Travel) đi du lịch chiêm ngưỡng cảnh sắc muôn nơi.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Trip Chuyến đi
- Vacation Kì nghỉ
- Itinerary Lịch trình chuyến đi
- Backpacker Khách du lịch bụi
- Luggage Hành lý
- Expedition Chuyến thám hiểm
- Boarding pass Thẻ lên máy bay
- Excursion Chuyến du ngoạn ngắn ngày, chuyến dã ngoại
- Layover Thời gian quá cảnh chờ nối chuyến bay
- Respite Khoảng thời gian nghỉ ngơi thư giãn, sự tĩnh dưỡng
- Homestay Trải nghiệm ở nhà dân bản địa
- Sightseer Người đi thưởng ngoạn cảnh đẹp, du khách ngắm cảnh