postgraduate là gì?
postgraduate nghĩa là học viên cao học sau đại học

Ví dụ với postgraduate
We can see a postgraduate here.
Chúng ta có thể thấy một học viên cao học sau đại học ở đây.
A1We can see a postgraduate here.
Chúng ta có thể thấy một học viên cao học sau đại học ở đây.
B1Understanding the role of postgraduate is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của học viên cao học sau đại học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how postgraduate influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy học viên cao học sau đại học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với postgraduate
- common postgraduate: học viên cao học sau đại học phổ biến
- essential postgraduate: học viên cao học sau đại học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- graduate student: nghiên cứu sinh
Mẹo ghi nhớ
Chương trình đào tạo cao học postgraduate dành cho các nghiên cứu sinh thạc sĩ và tiến sĩ.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- sociology xã hội học
- statistics môn thống kê dữ liệu
- undergraduate sinh viên đại học chưa tốt nghiệp
- scholastic thuộc về học thuật trường lớp
- fellowship học bổng nghiên cứu sau đại học
- doctorate học vị tiến sĩ học thuật
- bachelor bằng cử nhân đại học
- dean chủ nhiệm khoa / trưởng khoa
- provost phó hiệu trưởng phụ trách học thuật
- alumna nữ cựu sinh viên tốt nghiệp
- dissertation luận án tiến sĩ công phu
- seminar buổi hội thảo chuyên đề học thuật