bas-relief là gì?
bas-relief nghĩa là nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông

Ví dụ với bas-relief
We can see a bas-relief here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông ở đây.
A1We can see a bas-relief here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông ở đây.
B1Understanding the role of bas-relief is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bas-relief influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bas-relief
- common bas-relief: nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông phổ biến
- essential bas-relief: nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- low relief carving: phù điêu chạm nổi
Mẹo ghi nhớ
Bức phù điêu chạm khắc nổi bas-relief trên tường đá miêu tả cảnh ra trận hào hùng.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- batik nghệ thuật nhuộm sáp vải batik
- caricature tranh biếm họa châm biếm hóm hỉnh
- ceramics nghệ thuật gốm sứ nung men
- chiaroscuro kỹ thuật tương phản sáng tối hội họa
- collage nghệ thuật cắt dán tranh ghép
- composition bố cục sắp đặt trong bức tranh
- cubism trường phái lập thể hội họa
- diorama mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ
- easel giá vẽ tranh bằng gỗ ba chân
- engraving nghệ thuật khắc bản kẽm bản gỗ
- etching kỹ thuật ăn mòn axit in khắc kim loại
- expressionism chủ nghĩa biểu hiện bộc lộ nội tâm