composition là gì?

/ˌkɒmpəˈzɪʃn/Danh từ

composition nghĩa là bố cục sắp đặt trong bức tranh

Hình minh họa từ composition - bố cục sắp đặt trong bức tranh

Ví dụ với composition

  • We can see a composition here.

    Chúng ta có thể thấy một bố cục sắp đặt trong bức tranh ở đây.

  • A1We can see a composition here.

    Chúng ta có thể thấy một bố cục sắp đặt trong bức tranh ở đây.

  • B1Understanding the role of composition is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bố cục sắp đặt trong bức tranh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how composition influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bố cục sắp đặt trong bức tranh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với composition

  • common composition: bố cục sắp đặt trong bức tranh phổ biến
  • essential composition: bố cục sắp đặt trong bức tranh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • art arrangement: bố cục tạo hình

Mẹo ghi nhớ

Bố cục cân đối composition dẫn dắt ánh nhìn của người thưởng ngoạn vào điểm nhấn chính.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →