diorama là gì?
diorama nghĩa là mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ

Ví dụ với diorama
We can see a diorama here.
Chúng ta có thể thấy một mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ ở đây.
A1We can see a diorama here.
Chúng ta có thể thấy một mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ ở đây.
B1Understanding the role of diorama is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how diorama influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với diorama
- common diorama: mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ phổ biến
- essential diorama: mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- miniature scene: sa bàn mô hình
Mẹo ghi nhớ
Mô hình sa bàn diorama tái hiện sống động trận chiến lịch sử trong tủ kính bảo tàng.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- easel giá vẽ tranh bằng gỗ ba chân
- engraving nghệ thuật khắc bản kẽm bản gỗ
- etching kỹ thuật ăn mòn axit in khắc kim loại
- expressionism chủ nghĩa biểu hiện bộc lộ nội tâm
- fresco bích họa vẽ trên vữa ướt tường nhà thờ
- gilding kỹ thuật dát vàng quỳ lấp lánh
- gouache màu bột màu gouache vẽ tranh đục
- iconography nghệ thuật biểu tượng học hình tượng
- impasto kỹ thuật đắp màu dày nổi cộm trên toan
- impressionism trường phái ấn tượng bắt khoảnh khắc ánh sáng
- installation nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại
- lithograph tranh in thạch bản trên phiến đá