installation là gì?
installation nghĩa là nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại

Ví dụ với installation
We can see a installation here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại ở đây.
A1We can see a installation here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại ở đây.
B1Understanding the role of installation is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how installation influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với installation
- common installation: nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại phổ biến
- essential installation: nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- spatial art project: nghệ thuật sắp đặt
Mẹo ghi nhớ
Tác phẩm nghệ thuật sắp đặt installation biến cả căn phòng triển lãm thành một thế giới tương tác.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- lithograph tranh in thạch bản trên phiến đá
- minimalism chủ nghĩa tối giản tinh giản chi tiết
- monochrome tranh đơn sắc một tông màu biến ảo
- mosaic tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công
- mural bức bích họa khổ lớn trên tường phố
- palette bảng pha màu cầm tay của họa sĩ
- perspective luật phối cảnh xa gần trong tranh
- pigment bột sắc tố màu nguyên chất
- realism chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống
- surrealism chủ nghĩa siêu thực thế giới trong mơ
- photosynthesis quá trình quang hợp của cây xanh
- osmosis hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng