installation là gì?

/ˌɪnstəˈleɪʃn/Danh từ

installation nghĩa là nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại

Hình minh họa từ installation - nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại

Ví dụ với installation

  • We can see a installation here.

    Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại ở đây.

  • A1We can see a installation here.

    Chúng ta có thể thấy một nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại ở đây.

  • B1Understanding the role of installation is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how installation influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với installation

  • common installation: nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại phổ biến
  • essential installation: nghệ thuật sắp đặt không gian đương đại thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • spatial art project: nghệ thuật sắp đặt

Mẹo ghi nhớ

Tác phẩm nghệ thuật sắp đặt installation biến cả căn phòng triển lãm thành một thế giới tương tác.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →