mural là gì?
mural nghĩa là bức bích họa khổ lớn trên tường phố

Ví dụ với mural
We can see a mural here.
Chúng ta có thể thấy một bức bích họa khổ lớn trên tường phố ở đây.
A1We can see a mural here.
Chúng ta có thể thấy một bức bích họa khổ lớn trên tường phố ở đây.
B1Understanding the role of mural is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bức bích họa khổ lớn trên tường phố là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how mural influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bức bích họa khổ lớn trên tường phố ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với mural
- common mural: bức bích họa khổ lớn trên tường phố phổ biến
- essential mural: bức bích họa khổ lớn trên tường phố thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- wall painting: tranh tường lớn
Mẹo ghi nhớ
Bức bích họa mural khổng lồ trên tường phố kể lại câu chuyện lịch sử hào hùng của thủ đô.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- palette bảng pha màu cầm tay của họa sĩ
- perspective luật phối cảnh xa gần trong tranh
- pigment bột sắc tố màu nguyên chất
- realism chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống
- surrealism chủ nghĩa siêu thực thế giới trong mơ
- photosynthesis quá trình quang hợp của cây xanh
- osmosis hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng
- catalysis sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học
- thermodynamics nhiệt động lực học vật lý năng lượng
- electromagnetism hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên
- chromosome nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền
- nebula tinh vân đám mây bụi khí vũ trụ