mural là gì?

/ˈmjʊərəl/Danh từ

mural nghĩa là bức bích họa khổ lớn trên tường phố

Hình minh họa từ mural - bức bích họa khổ lớn trên tường phố

Ví dụ với mural

  • We can see a mural here.

    Chúng ta có thể thấy một bức bích họa khổ lớn trên tường phố ở đây.

  • A1We can see a mural here.

    Chúng ta có thể thấy một bức bích họa khổ lớn trên tường phố ở đây.

  • B1Understanding the role of mural is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bức bích họa khổ lớn trên tường phố là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how mural influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bức bích họa khổ lớn trên tường phố ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với mural

  • common mural: bức bích họa khổ lớn trên tường phố phổ biến
  • essential mural: bức bích họa khổ lớn trên tường phố thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • wall painting: tranh tường lớn

Mẹo ghi nhớ

Bức bích họa mural khổng lồ trên tường phố kể lại câu chuyện lịch sử hào hùng của thủ đô.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →