mosaic là gì?
mosaic nghĩa là tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công

Ví dụ với mosaic
We can see a mosaic here.
Chúng ta có thể thấy một tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công ở đây.
A1We can see a mosaic here.
Chúng ta có thể thấy một tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công ở đây.
B1Understanding the role of mosaic is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how mosaic influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với mosaic
- common mosaic: tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công phổ biến
- essential mosaic: tranh ghép mảnh gốm đá màu kỳ công thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- tessellated art: tranh ghép mảnh
Mẹo ghi nhớ
Bức tranh khảm mosaic ghép từ hàng vạn viên đá nhỏ li ti lấp lánh trên vòm thánh đường.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- mural bức bích họa khổ lớn trên tường phố
- palette bảng pha màu cầm tay của họa sĩ
- perspective luật phối cảnh xa gần trong tranh
- pigment bột sắc tố màu nguyên chất
- realism chủ nghĩa hiện thực chân thực cuộc sống
- surrealism chủ nghĩa siêu thực thế giới trong mơ
- photosynthesis quá trình quang hợp của cây xanh
- osmosis hiện tượng thẩm thấu chất lỏng qua màng
- catalysis sự xúc tác đẩy nhanh phản ứng hóa học
- thermodynamics nhiệt động lực học vật lý năng lượng
- electromagnetism hiện tượng điện từ trường trong tự nhiên
- chromosome nhiễm sắc thể mang mã gen di truyền