cleaver là gì?
cleaver nghĩa là con dao phay chặt xương to bản

Ví dụ với cleaver
We can see a cleaver here.
Chúng ta có thể thấy một con dao phay chặt xương to bản ở đây.
A1We can see a cleaver here.
Chúng ta có thể thấy một con dao phay chặt xương to bản ở đây.
B1Understanding the role of cleaver is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của con dao phay chặt xương to bản là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how cleaver influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy con dao phay chặt xương to bản ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với cleaver
- common cleaver: con dao phay chặt xương to bản phổ biến
- essential cleaver: con dao phay chặt xương to bản thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- heavy butcher knife: dao chặt
Mẹo ghi nhớ
Con dao phay cleaver nặng tay chặt sườn heo dứt khoát sắc lẹm.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- mandoline bàn bào rau củ thái lát mỏng
- nutcracker kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch
- crockpot nồi nấu chậm giữ ấm
- decanter bình thủy tinh thở rượu vang
- ramekin khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng
- stockpot nồi hầm nước dùng cỡ lớn
- griddle chảo nướng mặt phẳng không vành
- pastry brush chổi quét bơ trứng làm bánh
- pepper mill cối xay hạt tiêu cầm tay
- roasting pan khay nướng thịt sâu lòng
- salad spinner lồng quay ráo nước rau sống
- waffle iron khuôn nướng bánh quế tổ ong