Stool là gì?
Stool nghĩa là Ghế đẩu (không có lưng tựa)

Ví dụ với Stool
Guests sat on wooden bar stools along the kitchen island counter.
Khách ngồi trên những chiếc ghế đẩu quầy bar bằng gỗ dọc theo đảo bếp
A1Please grab a stool and sit down with us.
Làm ơn lấy một chiếc ghế đẩu và ngồi xuống cùng chúng tôi.
B1The adjustable swivel stools fit perfectly under the breakfast bar counter.
Những chiếc ghế đẩu xoay điều chỉnh được vừa vặn hoàn hảo bên dưới quầy bar ăn sáng.
B2Ergonomically contoured stools encourage dynamic upright posture, alleviating spinal compression.
Ghế đẩu uốn lượn công thái học thúc đẩy tư thế ngồi thẳng năng động, làm giảm áp lực nén lên cột sống.
Cụm từ thường đi với Stool
- bar stool: ghế đẩu quầy bar cao
- wooden stool: ghế đẩu bằng gỗ
- footstool: ghế nhỏ gác chân
Từ đồng nghĩa
- bench: ghế băng không tựa
- hassock: đệm ghế thấp
Mẹo ghi nhớ
Sờ tu (Stool) - sờ vào chiếc ghế đẩu ngồi tu một hơi nước mát.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Rug Tấm thảm nhỏ, thảm trải sàn
- Recliner Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả
- Footstool Ghế nhỏ kê chân, đôn gác chân
- Ottoman Ghế đôn sofa đệm êm đa năng
- Side table Bàn phụ nhỏ cạnh sofa, bàn góc
- Mantlepiece Bệ trên lò sưởi, gờ trang trí lò sưởi
- loveseat ghế xô-pha đôi cho hai người
- blinds mành rèm chớp che nắng
- credenza tủ bục phòng khách / tủ phụ trang trí
- tapestry thảm dệt nghệ thuật treo tường
- end table bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha
- drapes rèm vải buông dài sang trọng