loveseat là gì?

/ˈlʌvsiːt/Danh từ

loveseat nghĩa là ghế xô-pha đôi cho hai người

Hình minh họa từ loveseat - ghế xô-pha đôi cho hai người

Ví dụ với loveseat

  • They placed a velvet loveseat by the window for reading together.

    Họ đặt một chiếc ghế xô-pha đôi bằng nhung cạnh cửa sổ để cùng nhau đọc sách.

  • A1A small loveseat fits nicely in their compact living room.

    Một chiếc ghế xô-pha đôi nhỏ vừa vặn xinh xắn trong phòng khách nhỏ gọn của họ.

  • B1The tufted emerald loveseat provides an inviting focal point against neutral walls.

    Chiếc ghế xô-pha đôi màu ngọc lục bảo may chần tạo nên điểm nhấn hấp dẫn trên nền tường trung tính.

  • B2Upholstered with stain-resistant microfiber, the compact loveseat balances practical durability with mid-century styling.

    Được bọc bằng sợi microfiber chống bám bẩn, chiếc ghế xô-pha đôi nhỏ gọn cân bằng độ bền thực tế với phong cách giữa thế kỷ.

Cụm từ thường đi với loveseat

  • cozy loveseat: chiếc ghế xô-pha đôi ấm cúng
  • leather loveseat: ghế xô-pha đôi bọc da

Từ đồng nghĩa

  • two-seater sofa: ghế xô-pha hai chỗ ngồi

Mẹo ghi nhớ

Love (tình yêu) + seat (chỗ ngồi) = chiếc ghế sô-pha nhỏ xinh thiết kế vừa vặn cho hai người ngồi cạnh nhau.

Từ vựng khác chủ đề Phòng khách

Xem toàn bộ 50 từ chủ đề Phòng khách →