Recliner là gì?
Recliner nghĩa là Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả

Ví dụ với Recliner
After a demanding day at the hospital, the surgeon relaxed in his ergonomic leather recliner.
Sau một ngày căng thẳng tại bệnh viện, vị bác sĩ phẫu thuật thư giãn trên chiếc ghế da ngả lưng công thái học
A1Grandpa loves watching television from his comfortable brown recliner.
Ông nội thích xem truyền hình từ chiếc ghế ngả lưng màu nâu êm ái của mình.
B1With the pull of a side lever, the footrest pops out and the recliner leans smoothly back.
Chỉ với một cái kéo cần gạt bên hông, chỗ để chân bật ra và chiếc ghế ngả lưng êm ái về phía sau.
B2Motorized zero-gravity recliners elevate legs above heart level, reducing lumbar spinal pressure and venous pooling.
Ghế ngả không trọng lực chạy bằng động cơ nâng chân lên cao hơn tim, làm giảm áp lực cột sống thắt lưng và ứ trệ tĩnh mạch.
Cụm từ thường đi với Recliner
- leather recliner: ghế tựa ngả bằng da
- power recliner: ghế ngả điều khiển điện
- lean back in a recliner: ngả người ra sau trên ghế ngả
Từ đồng nghĩa
- armchair: ghế bành
- lounge chair: ghế thư giãn
Mẹo ghi nhớ
Rì cờ lai nơ (Recliner) - ngả lưng ra sau ghế tựa thư giãn đeo chiếc nơ đẹp.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Footstool Ghế nhỏ kê chân, đôn gác chân
- Ottoman Ghế đôn sofa đệm êm đa năng
- Side table Bàn phụ nhỏ cạnh sofa, bàn góc
- Mantlepiece Bệ trên lò sưởi, gờ trang trí lò sưởi
- loveseat ghế xô-pha đôi cho hai người
- blinds mành rèm chớp che nắng
- credenza tủ bục phòng khách / tủ phụ trang trí
- tapestry thảm dệt nghệ thuật treo tường
- end table bàn góc nhỏ kê cạnh xô-pha
- drapes rèm vải buông dài sang trọng
- lampshade chao đèn chụp đèn phòng khách
- soundbar loa thanh âm thanh vòm tivi