Photography là gì?
Photography nghĩa là Nhiếp ảnh

Ví dụ với Photography
His passion for photography led him to explore remote mountain regions.
Niềm đam mê nhiếp ảnh đã thôi thúc anh khám phá những vùng núi hẻo lánh
A1He bought a new mirrorless camera to pursue his passion for photography.
Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh không gương lật mới để theo đuổi niềm đam mê nhiếp ảnh.
B1Mastering the exposure triangle between aperture, shutter speed, and ISO is foundational in photography.
Làm chủ tam giác phơi sáng giữa khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO là nền tảng trong nhiếp ảnh.
B2Documentary photography captured raw human dignity during tumultuous historic civil rights struggles.
Nhiếp ảnh tài liệu đã nắm bắt phẩm giá con người chân thực trong các cuộc đấu tranh đòi quyền công dân lịch sử.
Cụm từ thường đi với Photography
- landscape photography: nhiếp ảnh phong cảnh
- portrait photography: chụp ảnh chân dung
- digital photography: nhiếp ảnh kỹ thuật số
Từ đồng nghĩa
- camera work: nghề chụp ảnh
Mẹo ghi nhớ
Phô tô ra phi (Photography) chiếc máy ảnh cơ bắt trọn khoảnh khắc vàng của nhiếp ảnh.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- Calligraphy Thư pháp
- Astronomy Thiên văn học
- Kayaking Môn chèo thuyền kayak
- Woodworking Nghề làm mộc, thú chơi đồ gỗ thủ công
- Sculpting Nghệ thuật điêu khắc, tạc tượng
- Sketching Vẽ phác thảo, ký họa
- Birdwatching Thú ngắm chim hoang dã
- Camping Cắm trại dã ngoại ngoài trời
- Hiking Đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên
- Stargazing Thú ngắm sao đêm, chiêm ngưỡng bầu trời đêm
- Scuba diving Lặn biển có bình khí nén
- Scrapbooking Làm sổ lưu niệm dán ảnh thủ công