Sketching là gì?
Sketching nghĩa là Vẽ phác thảo, ký họa

Ví dụ với Sketching
She carries a pocket notebook everywhere for quick sketching of lively street scenes.
Cô mang theo cuốn sổ tay bỏ túi khắp nơi để ký họa nhanh các cảnh phố xá sôi động
A1He was sitting quietly in the park sketching ancient oak trees.
Anh ấy đang ngồi yên lặng trong công viên vẽ phác thảo những cây sồi cổ thụ.
B1Urban sketching captures authentic metropolitan energy through rapid charcoal strokes and loose washes.
Ký họa đô thị ghi lại nguồn năng lượng đô thị chân thực qua những nét than chì nhanh và những vệt màu nước phóng khoáng.
B2Preliminary architectural sketching enables rapid ideation and spatial proportion experimentation prior to digital drafting.
Bản vẽ phác thảo kiến trúc sơ bộ giúp hình thành ý tưởng nhanh chóng và thử nghiệm tỷ lệ không gian trước khi dựng bản vẽ kỹ thuật số.
Cụm từ thường đi với Sketching
- pencil sketching: phác thảo bằng bút chì
- sketching pad: tập giấy vẽ ký họa
- urban sketching: ký họa đô thị
Từ đồng nghĩa
- drawing: vẽ tranh
- doodling: vẽ nghệch ngoạc
Mẹo ghi nhớ
Sợ két chim (Sketching) - ngồi phác thảo bức tranh chim két kẻo nó bay mất.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- Birdwatching Thú ngắm chim hoang dã
- Camping Cắm trại dã ngoại ngoài trời
- Hiking Đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên
- Stargazing Thú ngắm sao đêm, chiêm ngưỡng bầu trời đêm
- Scuba diving Lặn biển có bình khí nén
- Scrapbooking Làm sổ lưu niệm dán ảnh thủ công
- horticulture nghệ thuật làm vườn trồng hoa
- philately sở thích sưu tầm tem thư
- numismatics khoa học và sở thích sưu tầm tiền xu cổ
- quilting nghệ thuật may chần chăn ghép vải
- taxidermy nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật
- macrame nghệ thuật đan thừng thắt nút