numismatics là gì?
numismatics nghĩa là khoa học và sở thích sưu tầm tiền xu cổ

Ví dụ với numismatics
His lifelong fascination with ancient Greek coins blossomed into a serious scholarly pursuit of numismatics.
Sự say mê cả đời của ông với những đồng xu Hy Lạp cổ đại đã nở rộ thành một sự theo đuổi học thuật nghiêm túc về sưu tầm tiền cổ.
A1He enjoys numismatics and has coins from fifty nations.
Anh ấy thích sưu tầm tiền xu và có tiền xu từ năm mươi quốc gia.
B1Assessing coin patina and mintmark variations is central to authenticating rare specimen pieces in numismatics.
Đánh giá lớp gỉ tiền xu và các biến thể dấu đúc tiền là trọng tâm của việc xác thực các mảnh mẫu vật hiếm trong giới chơi tiền cổ.
B2Historical numismatics provides irreplaceable epigraphic insights into metallurgical composition and economic inflation within ancient empires.
Khoa học tiền cổ lịch sử cung cấp những hiểu biết sâu sắc về mặt văn khắc vô giá về thành phần luyện kim và lạm phát kinh tế bên trong các đế chế cổ đại.
Cụm từ thường đi với numismatics
- ancient numismatics: sưu tầm tiền xu cổ đại
- numismatics society: hội những người chơi tiền cổ
Từ đồng nghĩa
- coin collecting: sưu tập tiền xu
Mẹo ghi nhớ
Numisma (đồng tiền trong tiếng Latin) -> numismatics là thú chơi sưu tập nghiên cứu tiền cổ quý hiếm.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- quilting nghệ thuật may chần chăn ghép vải
- taxidermy nghệ thuật nhồi bông mẫu vật động vật
- macrame nghệ thuật đan thừng thắt nút
- needlepoint nghệ thuật thêu tay trên vải lưới
- scrapbook cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí
- crochet nghệ thuật móc len bằng kim móc
- pyrography nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ
- whittling nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ
- birding sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã
- spelunking sở thích thám hiểm hang động kỳ bí
- geocaching trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS
- foraging thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng