scrapbook là gì?
scrapbook nghĩa là cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí

Ví dụ với scrapbook
We can see a scrapbook here.
Chúng ta có thể thấy một cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí ở đây.
A1We can see a scrapbook here.
Chúng ta có thể thấy một cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí ở đây.
B1Understanding the role of scrapbook is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how scrapbook influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với scrapbook
- common scrapbook: cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí phổ biến
- essential scrapbook: cuốn sổ dán ảnh kỷ niệm trang trí thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- memory album: sổ tay kỷ niệm
Mẹo ghi nhớ
Tự tay làm cuốn sổ dán ảnh scrapbook lưu giữ những tấm ảnh và vé xem phim đáng nhớ.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- crochet nghệ thuật móc len bằng kim móc
- pyrography nghệ thuật khắc đốt tranh trên gỗ
- whittling nghệ thuật gọt đẽo tượng gỗ nhỏ
- birding sở thích đi ngắm các loài chim hoang dã
- spelunking sở thích thám hiểm hang động kỳ bí
- geocaching trò chơi truy tìm kho báu định vị GPS
- foraging thú vui hái lượm nấm và thảo mộc rừng
- astrophotography nghệ thuật chụp ảnh vũ trụ sao trời
- origamist nghệ nhân gấp giấy Origami
- numismatist nhà sưu tầm tiền xu tiền giấy cổ
- philatelist người mê sưu tầm tem thư bưu chính
- horticulturist chuyên gia làm vườn cây cảnh