origamist là gì?
origamist nghĩa là nghệ nhân gấp giấy Origami

Ví dụ với origamist
We can see a origamist here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ nhân gấp giấy Origami ở đây.
A1We can see a origamist here.
Chúng ta có thể thấy một nghệ nhân gấp giấy Origami ở đây.
B1Understanding the role of origamist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghệ nhân gấp giấy Origami là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how origamist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ nhân gấp giấy Origami ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với origamist
- common origamist: nghệ nhân gấp giấy Origami phổ biến
- essential origamist: nghệ nhân gấp giấy Origami thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- paper folder: thợ gấp giấy
Mẹo ghi nhớ
Nghệ nhân gấp giấy origamist khéo léo biến tờ giấy vuông thành chú rồng lửa dũng mãnh.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- numismatist nhà sưu tầm tiền xu tiền giấy cổ
- philatelist người mê sưu tầm tem thư bưu chính
- horticulturist chuyên gia làm vườn cây cảnh
- beekeeper người nuôi ong lấy mật
- puppetry nghệ thuật múa rối biểu diễn
- ventriloquism nghệ thuật nói tiếng bụng
- embroidery nghệ thuật thêu thùa hoa văn
- brewing thú vui tự pha ủ trà cà phê bia
- aquascaping thú chơi thủy sinh hồ cá cảnh
- sonnet bài thơ mười bốn câu niêm luật
- symphony bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng
- allegro nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi