brewing là gì?

/ˈbruːɪŋ/Danh từ

brewing nghĩa là thú vui tự pha ủ trà cà phê bia

Hình minh họa từ brewing - thú vui tự pha ủ trà cà phê bia

Ví dụ với brewing

  • We can see a brewing here.

    Chúng ta có thể thấy một thú vui tự pha ủ trà cà phê bia ở đây.

  • A1We can see a brewing here.

    Chúng ta có thể thấy một thú vui tự pha ủ trà cà phê bia ở đây.

  • B1Understanding the role of brewing is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thú vui tự pha ủ trà cà phê bia là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how brewing influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thú vui tự pha ủ trà cà phê bia ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với brewing

  • common brewing: thú vui tự pha ủ trà cà phê bia phổ biến
  • essential brewing: thú vui tự pha ủ trà cà phê bia thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • infusing: pha chế ủ men

Mẹo ghi nhớ

Nghệ thuật brewing pha chế cà phê thủ công chiết xuất hương vị tinh túy.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →