symphony là gì?
symphony nghĩa là bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng

Ví dụ với symphony
We can see a symphony here.
Chúng ta có thể thấy một bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng ở đây.
A1We can see a symphony here.
Chúng ta có thể thấy một bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng ở đây.
B1Understanding the role of symphony is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how symphony influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với symphony
- common symphony: bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng phổ biến
- essential symphony: bản giao hưởng hòa tấu nhạc giao hưởng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- orchestral piece: bản giao hưởng
Mẹo ghi nhớ
Dàn nhạc biểu diễn bản symphony giao hưởng hoành tráng làm say đắm người nghe.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- allegro nhịp điệu nhanh vui tươi sôi nổi
- soprano giọng nữ cao trong trẻo vút cao
- baritone giọng nam trung trầm ấm truyền cảm
- concerto bản hòa tấu nhạc cụ với dàn nhạc
- crescendo sự dồn dập tăng dần âm lượng nhạc
- ballad bài ca tình cảm mộc mạc nhẹ nhàng
- overture khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch
- metronome máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc
- Activity Hoạt động
- Baking Nướng bánh
- Ballet Múa ba lê
- Chess Cờ vua