soprano là gì?
soprano nghĩa là giọng nữ cao trong trẻo vút cao

Ví dụ với soprano
We can see a soprano here.
Chúng ta có thể thấy một giọng nữ cao trong trẻo vút cao ở đây.
A1We can see a soprano here.
Chúng ta có thể thấy một giọng nữ cao trong trẻo vút cao ở đây.
B1Understanding the role of soprano is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của giọng nữ cao trong trẻo vút cao là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how soprano influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy giọng nữ cao trong trẻo vút cao ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với soprano
- common soprano: giọng nữ cao trong trẻo vút cao phổ biến
- essential soprano: giọng nữ cao trong trẻo vút cao thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- high female voice: giọng nữ cao
Mẹo ghi nhớ
Nữ ca sĩ có chất giọng soprano vút cao ngân vang khắp nhà hát thính phòng.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- baritone giọng nam trung trầm ấm truyền cảm
- concerto bản hòa tấu nhạc cụ với dàn nhạc
- crescendo sự dồn dập tăng dần âm lượng nhạc
- ballad bài ca tình cảm mộc mạc nhẹ nhàng
- overture khúc dạo đầu mở màn vở nhạc kịch
- metronome máy gõ nhịp giữ nhịp độ âm nhạc
- Activity Hoạt động
- Baking Nướng bánh
- Ballet Múa ba lê
- Chess Cờ vua
- Collect Sưu tầm, thu thập
- Cook Nấu nướng