soprano là gì?

/səˈprɑːnəʊ/Danh từ

soprano nghĩa là giọng nữ cao trong trẻo vút cao

Hình minh họa từ soprano - giọng nữ cao trong trẻo vút cao

Ví dụ với soprano

  • We can see a soprano here.

    Chúng ta có thể thấy một giọng nữ cao trong trẻo vút cao ở đây.

  • A1We can see a soprano here.

    Chúng ta có thể thấy một giọng nữ cao trong trẻo vút cao ở đây.

  • B1Understanding the role of soprano is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của giọng nữ cao trong trẻo vút cao là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how soprano influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy giọng nữ cao trong trẻo vút cao ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với soprano

  • common soprano: giọng nữ cao trong trẻo vút cao phổ biến
  • essential soprano: giọng nữ cao trong trẻo vút cao thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • high female voice: giọng nữ cao

Mẹo ghi nhớ

Nữ ca sĩ có chất giọng soprano vút cao ngân vang khắp nhà hát thính phòng.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →