Collect là gì?

/kəˈlɛkt/Động từ

Collect nghĩa là Sưu tầm, thu thập

Hình minh họa từ Collect - Sưu tầm, thu thập

Ví dụ với Collect

  • I like to collect stamps and coins

    Tôi thích sưu tầm tem thư và tiền xu

  • A1He loves to collect vintage comic books from the 1980s.

    Anh ấy thích sưu tầm những cuốn truyện tranh cổ điển từ thập niên 1980.

  • B1Take a deep breath to collect your thoughts before delivering your keynote presentation.

    Hãy hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh lại suy nghĩ trước khi bước lên trình bày bài diễn thuyết.

  • B2Meteorologists deploy ocean buoys to collect telemetry on salinity, temperature, and sea-surface currents.

    Các nhà khí tượng học thả phao đại dương để thu thập dữ liệu đo xa về độ mặn, nhiệt độ và dòng hải lưu.

Cụm từ thường đi với Collect

  • collect stamps: sưu tầm tem thư
  • collect data: thu thập dữ liệu
  • collect one thoughts: trấn tĩnh, gom lại dòng suy nghĩ (idiom)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

  • disperse: phân tán
  • scatter: vứt rải rác

Mẹo ghi nhớ

Cố lết (Collect) gom từng món đồ cổ quý hiếm vào bộ sưu tập tâm huyết.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →