Hobby là gì?
Hobby nghĩa là Sở thích

Ví dụ với Hobby
What is your hobby?
Sở thích của cậu là gì?
A1What is your favorite hobby? I love playing acoustic guitar.
Sở thích yêu thích nhất của bạn là gì? Tôi thích chơi đàn guitar mộc.
B1Cultivating creative hobbies outside of corporate work revitalizes mental energy and prevents burnout.
Nuôi dưỡng các sở thích sáng tạo ngoài công việc công sở giúp tái tạo năng lượng tinh thần và tránh kiệt sức.
B2Many successful tech enterprises originated as weekend coding hobbies in university dormitories.
Nhiều doanh nghiệp công nghệ thành đạt bắt nguồn từ những sở thích lập trình cuối tuần trong ký túc xá đại học.
Cụm từ thường đi với Hobby
- pursue a hobby: theo đuổi một sở thích
- favorite hobby: sở thích yêu thích nhất
- turn a hobby into a career: biến sở thích thành nghề nghiệp
Từ đồng nghĩa
- pastime: trò tiêu khiển
- avocation: hoạt động tay trái yêu thích
Từ trái nghĩa
- vocation: nghề nghiệp chính
- profession: nghề chuyên nghiệp
Mẹo ghi nhớ
Họ bảo ý (Hobby) thích làm gì thì cứ tự do theo đuổi sở thích ấy.