Hobby là gì?

/ˈhɑbi/Danh từ

Hobby nghĩa là Sở thích

Hình minh họa từ Hobby - Sở thích

Ví dụ với Hobby

  • What is your hobby?

    Sở thích của cậu là gì?

  • A1What is your favorite hobby? I love playing acoustic guitar.

    Sở thích yêu thích nhất của bạn là gì? Tôi thích chơi đàn guitar mộc.

  • B1Cultivating creative hobbies outside of corporate work revitalizes mental energy and prevents burnout.

    Nuôi dưỡng các sở thích sáng tạo ngoài công việc công sở giúp tái tạo năng lượng tinh thần và tránh kiệt sức.

  • B2Many successful tech enterprises originated as weekend coding hobbies in university dormitories.

    Nhiều doanh nghiệp công nghệ thành đạt bắt nguồn từ những sở thích lập trình cuối tuần trong ký túc xá đại học.

Cụm từ thường đi với Hobby

  • pursue a hobby: theo đuổi một sở thích
  • favorite hobby: sở thích yêu thích nhất
  • turn a hobby into a career: biến sở thích thành nghề nghiệp

Từ đồng nghĩa

  • pastime: trò tiêu khiển
  • avocation: hoạt động tay trái yêu thích

Từ trái nghĩa

  • vocation: nghề nghiệp chính
  • profession: nghề chuyên nghiệp

Mẹo ghi nhớ

Họ bảo ý (Hobby) thích làm gì thì cứ tự do theo đuổi sở thích ấy.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →