Reading là gì?
Reading nghĩa là Đọc sách

Ví dụ với Reading
Reading is a good way to kill time.
Đọc sách là một cách hay để giết thời gian
A1Reading storybooks before bedtime helps young children sleep peacefully.
Đọc truyện trước giờ đi ngủ giúp trẻ nhỏ ngủ ngon giấc.
B1Developing a disciplined daily reading habit expands vocabulary and deepens empathetic perspective-taking.
Xây dựng thói quen đọc sách kỷ luật hàng ngày mở rộng vốn từ và làm sâu sắc thêm năng lực thấu cảm.
B2Standardized literacy metrics gauge critical reading comprehension rather than superficial decoding velocity.
Thước đo đọc viết chuẩn hóa đánh giá khả năng đọc hiểu phản biện thay vì tốc độ giải mã mặt chữ nông cạn.
Cụm từ thường đi với Reading
- avid reading: say mê đọc sách
- reading habit: thói quen đọc sách
- reading comprehension: khả năng đọc hiểu văn bản
Từ đồng nghĩa
- perusal: việc đọc kỹ nghiền ngẫm
- book reading: đọc sách
Mẹo ghi nhớ
Rỉ tai nhau đọc sách (Reading) mở rộng chân trời tri thức và nuôi dưỡng tâm hồn.
Từ vựng khác chủ đề Sở thích
- Relax Thư giãn
- Sewing May vá
- Watching + TV/movie Xem TV/phim
- Origami Nghệ thuật gấp giấy
- Photography Nhiếp ảnh
- Calligraphy Thư pháp
- Astronomy Thiên văn học
- Kayaking Môn chèo thuyền kayak
- Woodworking Nghề làm mộc, thú chơi đồ gỗ thủ công
- Sculpting Nghệ thuật điêu khắc, tạc tượng
- Sketching Vẽ phác thảo, ký họa
- Birdwatching Thú ngắm chim hoang dã