Sewing là gì?

/soʊɪŋ/Danh từ

Sewing nghĩa là May vá

Hình minh họa từ Sewing - May vá

Ví dụ với Sewing

  • The mother busied herself with sewing.

    Người mẹ tự làm mình bận rộn với việc may vá

  • A1My mother taught me basic sewing so I could fix loose buttons myself.

    Mẹ đã dạy tôi may vá cơ bản để tôi có thể tự đính lại những chiếc cúc áo bị tuột.

  • B1Operating an electric sewing machine allows amateur tailors to craft bespoke garments from linen.

    Sử dụng máy may điện cho phép thợ may nghiệp dư tự may những bộ trang phục vải đũi theo ý thích.

  • B2Haute couture ateliers preserve artisanal hand-sewing techniques utilizing microscopic silk stitches.

    Các xưởng thời trang cao cấp bảo tồn kỹ thuật may tay thủ công bằng những mũi chỉ lụa siêu nhỏ.

Cụm từ thường đi với Sewing

  • sewing machine: máy khâu, máy may
  • sewing kit: hộp kim chỉ may vá
  • sewing pattern: rập may đồ

Từ đồng nghĩa

  • needlecraft: nghề kim chỉ may vá
  • tailoring: may đo trang phục

Mẹo ghi nhớ

Sâu kim chỉ may vá (Sewing) từng đường kim mũi chỉ khéo léo may áo mới.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →