Watching + TV/movie là gì?

/wɑʧɪŋ/ + ˈtiˈvi/ˈmuviĐộng từ

Watching + TV/movie nghĩa là Xem TV/phim

Hình minh họa từ Watching + TV/movie - Xem TV/phim

Ví dụ với Watching + TV/movie

  • I spend Saturday watching my favorite movie.

    Tôi dành ngày thứ 7 để xem bộ phim yêu thích

  • A1We spent Saturday evening watching a funny comedy movie together.

    Chúng tôi dành tối thứ Bảy cùng nhau xem một bộ phim hài vui nhộn.

  • B1Binge-watching entire drama series over the weekend has become a common modern pastime.

    Xem liền tù tì cả loạt phim truyền hình vào cuối tuần đã trở thành một trò tiêu khiển hiện đại phổ biến.

  • B2Film theorists analyze how watching slow cinema recalibrates audience psychological temporal perception.

    Các nhà lý luận điện ảnh phân tích cách xem điện ảnh tiết tấu chậm tái lập trình nhận thức thời gian của khán giả.

Cụm từ thường đi với Watching + TV/movie

  • watch a movie: xem một bộ phim
  • binge-watch TV series: xem phim truyền hình liền tù tì nhiều tập
  • watch television together: quây quần xem tivi cùng nhau

Từ đồng nghĩa

  • view a film: thưởng thức một bộ phim

Mẹo ghi nhớ

Hoa mắt nhìn (Watching + TV/movie) chăm chú theo dõi từng diễn biến gay cấn của bộ phim truyền hình.

Từ vựng khác chủ đề Sở thích

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Sở thích →